Trang chủWGR • ASX
add
Western Gold Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
833,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 N | -91,10% |
Chi phí hoạt động | 2,71 Tr | 414,44% |
Thu nhập ròng | -2,99 Tr | -381,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -248,80 N | -5.312,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,70 Tr | -428,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,43 Tr | 2.935,60% |
Tổng tài sản | 6,40 Tr | 415,59% |
Tổng nợ | 3,55 Tr | 222,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 291,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -105,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -115,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,99 Tr | -381,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,17 Tr | -505,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,64 N | -113,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,60 Tr | 17.437,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,41 Tr | 942,59% |
Dòng tiền tự do | -1,90 Tr | -529,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web