Trang chủWGX • ASX
add
Westgold Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,29 $
Mức chênh lệch một ngày
6,01 $ - 6,57 $
Phạm vi một năm
2,51 $ - 8,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,68 T AUD
Số lượng trung bình
6,93 Tr
Tỷ số P/E
22,21
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 618,78 Tr | 74,74% |
Chi phí hoạt động | 22,90 Tr | 117,28% |
Thu nhập ròng | 95,37 Tr | 296,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,41 | 212,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 208,96 Tr | 290,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 524,55 Tr | 320,80% |
Tổng tài sản | 3,45 T | 17,11% |
Tổng nợ | 1,32 T | 27,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 944,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,37 Tr | 296,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 265,87 Tr | 242,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,83 Tr | -66,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,87 Tr | -286,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 140,17 Tr | 106,68% |
Dòng tiền tự do | 47,65 Tr | -64,72% |
Giới thiệu
Westgold Resources, founded in 1987, is a gold producer and explorer based in Perth, Western Australia.
The company briefly lost its independence and was delisted from the ASX after it merged with Metals X in 2012, but the two companies de-merged in 2016 and Westgold was re-listed. It merged with Karora Resources in 2024. Wikipedia
Ngày thành lập
27 thg 7, 1987
Trang web
Nhân viên
1.572