Trang chủWHD • NYSE
add
Cactus Inc
47,79 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
47,79 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:43:50 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
46,97 $
Mức chênh lệch một ngày
46,47 $ - 48,10 $
Phạm vi một năm
33,20 $ - 59,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T USD
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
19,87
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,20 Tr | -4,01% |
Chi phí hoạt động | 34,71 Tr | 7,00% |
Thu nhập ròng | 39,84 Tr | -14,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,25 | -11,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | -8,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,01 Tr | 7,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,57 Tr | -63,96% |
Tổng tài sản | 1,87 T | 7,61% |
Tổng nợ | 438,57 Tr | -7,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,84 Tr | -14,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,27 Tr | 8,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,34 Tr | 61,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,23 Tr | -40,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,97 Tr | 24,07% |
Dòng tiền tự do | -293,07 Tr | -937,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.500