Trang chủWIHL • STO
add
Wihlborgs Fastigheter AB
Giá đóng cửa hôm trước
86,05 kr
Mức chênh lệch một ngày
87,10 kr - 89,00 kr
Phạm vi một năm
75,05 kr - 107,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
26,98 T SEK
Số lượng trung bình
550,44 N
Tỷ số P/E
12,15
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 4,09% |
Chi phí hoạt động | 22,00 Tr | -24,14% |
Thu nhập ròng | 850,00 Tr | -1,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 77,70 | -5,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 734,50 Tr | 2,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,00 Tr | -36,17% |
Tổng tài sản | 65,90 T | 8,47% |
Tổng nợ | 41,59 T | 10,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 850,00 Tr | -1,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 489,00 Tr | 7,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -807,00 Tr | -41,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 321,00 Tr | 24,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,00 Tr | -97,95% |
Dòng tiền tự do | 329,12 Tr | -14,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
221