Trang chủWISE • CNSX
add
Earthwise Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
110,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 103,47 N | -6,11% |
Thu nhập ròng | -125,72 N | 0,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,44 N | 617,50% |
Tổng tài sản | 197,05 N | 1.411,32% |
Tổng nợ | 1,15 Tr | -0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -955,23 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -131,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,72 N | 0,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,00 N | -5.304,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,94 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 94,48 N | 4.599,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,45 N | -424,84% |
Dòng tiền tự do | -40,40 N | -167,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web