Trang chủWIX • LON
add
Wickes Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
211,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
206,79 GBX - 211,00 GBX
Phạm vi một năm
168,60 GBX - 255,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
485,16 Tr GBP
Số lượng trung bình
834,44 N
Tỷ số P/E
12,71
Tỷ lệ cổ tức
5,23%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 394,15 Tr | 6,34% |
Chi phí hoạt động | 129,75 Tr | 4,76% |
Thu nhập ròng | 8,80 Tr | 1.253,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 1.138,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,45 Tr | 25,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,70 Tr | 6,26% |
Tổng tài sản | 1,10 T | 2,02% |
Tổng nợ | 969,80 Tr | 4,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,80 Tr | 1.253,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,15 Tr | 91,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,95 Tr | -197,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,35 Tr | -5,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,15 Tr | -0,30% |
Dòng tiền tự do | 27,31 Tr | 12,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1854
Trang web
Nhân viên
5.963