Trang chủWKSP • NASDAQ
add
Worksport Ltd
1,01 $
Trước giờ mở cửa:(1,98%)+0,020
1,03 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:01:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,06 $
Phạm vi một năm
0,90 $ - 4,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,00 Tr USD
Số lượng trung bình
453,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,74 Tr | 61,99% |
Chi phí hoạt động | 7,56 Tr | 73,69% |
Thu nhập ròng | -6,23 Tr | -44,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,33 | 10,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,66 Tr | -71,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,15 Tr | 23,64% |
Tổng tài sản | 30,71 Tr | 19,34% |
Tổng nợ | 7,84 Tr | -5,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,23 Tr | -44,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,12 Tr | -180,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,25 N | -90,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,36 Tr | 59,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,18 Tr | -27,80% |
Dòng tiền tự do | -4,16 Tr | -716,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
81