Trang chủWLDS • NASDAQ
add
Wearable Devices Ltd
1,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,71%)-0,0100
1,39 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 $
Mức chênh lệch một ngày
1,33 $ - 1,46 $
Phạm vi một năm
1,20 $ - 34,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,94 Tr USD
Số lượng trung bình
93,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,50 N | 175,78% |
Chi phí hoạt động | 2,29 Tr | 27,02% |
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | -19,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,24 N | 56,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,27 Tr | -27,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,42 Tr | 366,26% |
Tổng tài sản | 19,99 Tr | 234,50% |
Tổng nợ | 1,44 Tr | -32,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | -19,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,82 Tr | 3,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,20 Tr | -1.250,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,23 Tr | 309,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,22 Tr | 31.785,71% |
Dòng tiền tự do | -1,09 Tr | 0,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
35