Trang chủWLMIF • OTCMKTS
add
Wilmar International
Giá đóng cửa hôm trước
2,95 $
Phạm vi một năm
2,07 $ - 3,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,53 T SGD
Số lượng trung bình
1,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,76 T | 2,96% |
Chi phí hoạt động | 882,19 Tr | 14,65% |
Thu nhập ròng | 407,97 Tr | 38,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,17 | 33,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 958,48 Tr | 12,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,09 T | 23,77% |
Tổng tài sản | 65,64 T | 10,19% |
Tổng nợ | 40,58 T | 9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 407,97 Tr | 38,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 281,31 Tr | 234,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -521,96 Tr | 29,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 166,14 Tr | -80,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,51 Tr | 37,18% |
Dòng tiền tự do | 331,21 Tr | 152,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1991
Trang web
Nhân viên
100.000