Trang chủWM • TSE
add
Wallbridge Mining Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,085 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
893,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | -3,15% |
Thu nhập ròng | -2,93 Tr | -130,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 377,09 N | 409,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -267,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,67 Tr | 37,21% |
Tổng tài sản | 327,89 Tr | 1,26% |
Tổng nợ | 35,97 Tr | 10,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,93 Tr | -130,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -488,00 N | -70,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,48 Tr | 296,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,24 Tr | 121,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,24 Tr | 1.115,04% |
Dòng tiền tự do | 8,97 Tr | 267,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
24