Trang chủWMG • ASX
add
Western Mines Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,096 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
112,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | 187,61% |
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -121,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | -265,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 Tr | 190,93% |
Tổng tài sản | 15,51 Tr | 29,61% |
Tổng nợ | 769,13 N | 34,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,19 Tr | -121,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -418,96 N | -21,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -530,01 N | 31,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,74 Tr | 189,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 787,44 N | 250,36% |
Dòng tiền tự do | -416,29 N | 58,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web