Trang chủWMUU • IDX
add
Widodo Makmur Unggas Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
68,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
64,00 Rp - 73,00 Rp
Phạm vi một năm
9,00 Rp - 101,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
841,18 T IDR
Số lượng trung bình
367,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 235,24 T | 68,70% |
Chi phí hoạt động | 16,36 T | -14,21% |
Thu nhập ròng | -13,95 T | 28,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,93 | 57,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,07 T | 74,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | 48,34% |
Tổng tài sản | 2,33 NT | -2,50% |
Tổng nợ | 1,56 NT | 1,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 777,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,95 T | 28,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -279,76 Tr | 93,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,28 T | -43,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,39 T | -48,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -173,28 Tr | -189,63% |
Dòng tiền tự do | -16,75 T | -287,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
136