Trang chủWNDR • TSE
add
Wonderfi Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
216,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
804,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,31 Tr | -52,60% |
Chi phí hoạt động | 11,05 Tr | -30,36% |
Thu nhập ròng | -15,54 Tr | -1.773,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -166,98 | -3.630,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,93 Tr | -222,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,95 Tr | -15,71% |
Tổng tài sản | 1,67 T | -24,83% |
Tổng nợ | 1,61 T | -24,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 666,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,54 Tr | -1.773,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,37 Tr | 23,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 917,81 N | -2,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,25 Tr | -336,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,96 Tr | -246,81% |
Dòng tiền tự do | 8,12 Tr | -25,60% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
110