Trang chủWNW • NASDAQ
add
Meiwu Technology Co Ltd
0,051 $
Sau giờ giao dịch:(3,16%)-0,0016
0,049 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:49:12 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,059 $
Mức chênh lệch một ngày
0,046 $ - 0,054 $
Phạm vi một năm
0,046 $ - 13,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,73 Tr USD
Số lượng trung bình
47,66 Tr
Tỷ số P/E
0,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 Tr | 2.775,94% |
Chi phí hoạt động | 847,65 N | 119,44% |
Thu nhập ròng | -680,51 N | -305,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,93 | 85,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -333,81 N | 0,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,36 Tr | 947,78% |
Tổng tài sản | 60,15 Tr | 199,57% |
Tổng nợ | 1,73 Tr | -84,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -680,51 N | -305,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,36 Tr | 152,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,95 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -645,80 N | -4.768,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,03 Tr | 22,46% |
Dòng tiền tự do | -8,02 Tr | -3.944,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
40