Trang chủWPRTS • KLSE
add
Westports Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
5,44 RM
Mức chênh lệch một ngày
5,25 RM - 5,46 RM
Phạm vi một năm
4,05 RM - 6,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
18,21 T MYR
Số lượng trung bình
5,18 Tr
Tỷ số P/E
18,12
Tỷ lệ cổ tức
4,12%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 57,03% |
Chi phí hoạt động | 94,74 Tr | 32,08% |
Thu nhập ròng | 273,11 Tr | 6,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,75 | -32,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 5,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 443,35 Tr | 12,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 798,35 Tr | 7,86% |
Tổng tài sản | 8,89 T | 14,32% |
Tổng nợ | 4,72 T | 19,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 273,11 Tr | 6,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 435,13 Tr | 49,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,76 Tr | -92,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,02 Tr | -247,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,35 Tr | 13,66% |
Dòng tiền tự do | 245,16 Tr | 82,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
5.587