Trang chủWRAP • NASDAQ
add
Wrap Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,53 $
Mức chênh lệch một ngày
1,49 $ - 1,57 $
Phạm vi một năm
1,20 $ - 3,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,92 Tr USD
Số lượng trung bình
244,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 Tr | 62,31% |
Chi phí hoạt động | 4,09 Tr | 19,87% |
Thu nhập ròng | -3,94 Tr | 48,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -280,91 | 68,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,22 Tr | -14,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 Tr | -3,93% |
Tổng tài sản | 15,42 Tr | 1,96% |
Tổng nợ | 3,93 Tr | -73,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,94 Tr | 48,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,66 Tr | -120,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,00 N | -170,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 306,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,50 Tr | -98,65% |
Dòng tiền tự do | -1,45 Tr | -173,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19