Trang chủWRD • NASDAQ
add
WeRide Inc - ADR
7,89 $
Trước giờ mở cửa:(0,13%)+0,010
7,90 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,09 $
Mức chênh lệch một ngày
7,78 $ - 8,18 $
Phạm vi một năm
6,01 $ - 14,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,56 T USD
Số lượng trung bình
5,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 313,99 Tr | 122,97% |
Chi phí hoạt động | 666,64 Tr | 4,22% |
Thu nhập ròng | -556,13 Tr | 6,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,12 | 57,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,39 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -561,52 Tr | 1,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,11 T | 8,19% |
Tổng tài sản | 8,94 T | 16,14% |
Tổng nợ | 1,04 T | 64,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -556,13 Tr | 6,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
3.661