Trang chủWRG • TSE
add
Western Energy Services Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Mức chênh lệch một ngày
3,11 $ - 3,12 $
Phạm vi một năm
2,01 $ - 3,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
105,25 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,45 Tr | -2,12% |
Chi phí hoạt động | 14,86 Tr | -15,77% |
Thu nhập ròng | -21,28 Tr | -893,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,41 | -914,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | 445,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,34 Tr | 54,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,94 Tr | -28,93% |
Tổng tài sản | 378,65 Tr | -12,14% |
Tổng nợ | 113,20 Tr | -16,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,28 Tr | -893,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,04 Tr | -29,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,08 Tr | 61,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,76 Tr | -80,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -800,00 N | -444,22% |
Dòng tiền tự do | 3,88 Tr | -43,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
588