Trang chủWRN • NYSEAMERICAN
add
Western Copper and Gold Corp
2,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,79%)+0,020
2,56 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:44:19 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,62 $
Mức chênh lệch một ngày
2,44 $ - 2,61 $
Phạm vi một năm
0,90 $ - 4,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
796,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,32 Tr | -36,29% |
Thu nhập ròng | -964,41 N | 39,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 Tr | 37,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,54 Tr | -26,80% |
Tổng tài sản | 195,89 Tr | 1,61% |
Tổng nợ | 2,67 Tr | -16,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 193,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -964,41 N | 39,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -906,51 N | 7,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,00 Tr | 1.057,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 770,51 N | 1.695,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,86 Tr | 620,45% |
Dòng tiền tự do | -12,40 Tr | -29,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16