Trang chủWRR • CVE
add
Walker River Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
72,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 717,02 N | 178,61% |
Thu nhập ròng | -720,41 N | -2.640,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 Tr | 228,57% |
Tổng tài sản | 10,22 Tr | 7,88% |
Tổng nợ | 550,87 N | -14,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -720,41 N | -2.640,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -262,89 N | -56,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,81 N | 82,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,20 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 881,68 N | 282,94% |
Dòng tiền tự do | -61,86 N | 86,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web