Trang chủWSP • TSE
add
WSP Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
222,01 $
Mức chênh lệch một ngày
216,16 $ - 222,95 $
Phạm vi một năm
210,86 $ - 291,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,63 T CAD
Số lượng trung bình
597,92 N
Tỷ số P/E
29,86
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,85 T | 4,06% |
Chi phí hoạt động | 529,10 Tr | 4,79% |
Thu nhập ròng | 256,30 Tr | 53,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | 47,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,65 | 13,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 545,20 Tr | 10,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | 150,29% |
Tổng tài sản | 20,84 T | 3,17% |
Tổng nợ | 11,00 T | -7,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 256,30 Tr | 53,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 984,00 Tr | 27,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -590,90 Tr | 73,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 759,30 Tr | 5,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,16 T | 260,83% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | 65,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
74.400