Trang chủWTL • ASX
add
Wt Financial Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
116,10 N
Tỷ số P/E
9,85
Tỷ lệ cổ tức
5,36%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,65 Tr | 18,42% |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | 16,81% |
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 12,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,44 | -5,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 Tr | 11,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,80 Tr | 24,48% |
Tổng tài sản | 60,66 Tr | 11,90% |
Tổng nợ | 27,93 Tr | 15,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 342,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 12,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,34 Tr | 37,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -709,94 N | -38,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,14 Tr | -17,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -512,53 N | 0,91% |
Dòng tiền tự do | 766,87 N | -19,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web