Trang chủWTM • ASX
add
Waratah Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,72 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
209,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,82 Tr | -35,69% |
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | 39,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,81 Tr | -16,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,63 Tr | 576,31% |
Tổng tài sản | 35,93 Tr | 242,03% |
Tổng nợ | 1,85 Tr | 202,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 309,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | 39,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,79 Tr | -129,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -235,82 N | -477,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,57 Tr | 484,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,54 Tr | 1.215,84% |
Dòng tiền tự do | -2,12 Tr | -198,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web