Trang chủWTO • NASDAQ
add
UTime Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,71 $
Mức chênh lệch một ngày
2,46 $ - 2,64 $
Phạm vi một năm
2,40 $ - 1.500,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,42 Tr USD
Số lượng trung bình
179,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,77 Tr | -28,09% |
Chi phí hoạt động | -2,82 Tr | -104,29% |
Thu nhập ròng | 4,68 Tr | 107,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,40 | 110,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,08 Tr | 111,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 293,29 Tr | 178,41% |
Tổng tài sản | 439,83 Tr | -36,98% |
Tổng nợ | 400,10 Tr | 25,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,97 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,68 Tr | 107,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,93 Tr | 242,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,64 Tr | 388,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 92,04 Tr | 542,14% |
Dòng tiền tự do | 4,71 Tr | -69,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
99