Trang chủWWI • ASX
add
West Wits Mining Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,066 $
Mức chênh lệch một ngày
0,063 $ - 0,069 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,38 Tr AUD
Số lượng trung bình
19,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,50 N | 296,15% |
Chi phí hoạt động | 1,59 Tr | 204,98% |
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | -113,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,22 N | 46,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,54 Tr | -217,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,56 Tr | 2.202,35% |
Tổng tài sản | 74,57 Tr | 149,59% |
Tổng nợ | 22,12 Tr | 344,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | -113,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,52 Tr | -325,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,77 Tr | -1.254,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,51 Tr | 1.557,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,21 Tr | 2.573,16% |
Dòng tiền tự do | -7,92 Tr | -681,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
5