Trang chủWYLD • STO
add
Wyld Networks AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,34 kr - 0,58 kr
Phạm vi một năm
0,31 kr - 26,87 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,83 Tr SEK
Số lượng trung bình
399,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,55 Tr | 72,90% |
Chi phí hoạt động | -488,00 N | 92,88% |
Thu nhập ròng | -8,16 Tr | 46,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 525,29 | 98,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,02 Tr | 42,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 Tr | -47,73% |
Tổng tài sản | 5,16 Tr | -55,59% |
Tổng nợ | 7,87 Tr | -0,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -274,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.655,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,16 Tr | 46,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,29 Tr | 72,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,25 Tr | -88,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,04 Tr | -291,43% |
Dòng tiền tự do | -1,36 Tr | 87,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
17