Trang chủXAIR • NASDAQ
add
Beyond Air Inc
0,71 $
Sau giờ giao dịch:(3,52%)-0,025
0,68 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,72 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 5,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,52 Tr USD
Số lượng trung bình
208,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 Tr | 104,66% |
Chi phí hoạt động | 6,90 Tr | -35,77% |
Thu nhập ròng | -7,34 Tr | 43,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -334,37 | 72,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,85 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,80 Tr | 42,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,66 Tr | 6,49% |
Tổng tài sản | 36,77 Tr | 7,70% |
Tổng nợ | 28,49 Tr | 80,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,34 Tr | 43,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,22 Tr | 45,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,04 Tr | 41,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,20 Tr | 221,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,97 Tr | 112,45% |
Dòng tiền tự do | -7,61 Tr | -88,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
61