Trang chủXBP • NASDAQ
add
XBP Global Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,40 $
Mức chênh lệch một ngày
3,75 $ - 4,80 $
Phạm vi một năm
3,31 $ - 25,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,38 Tr USD
Số lượng trung bình
10,01 N
Tỷ số P/E
0,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,97 Tr | 478,38% |
Chi phí hoạt động | 51,53 Tr | 447,40% |
Thu nhập ròng | -45,28 Tr | -1.598,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,88 | -193,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,46 Tr | 700,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,11 Tr | 197,12% |
Tổng tài sản | 902,10 Tr | 924,59% |
Tổng nợ | 814,76 Tr | 644,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,28 Tr | -1.598,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,37 Tr | -26,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,07 Tr | -1.041,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,13 Tr | 275,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,43 Tr | 6,83% |
Dòng tiền tự do | 1,35 Tr | -81,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.000