Trang chủXCUR • NASDAQ
add
Exicure Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,18 $
Mức chênh lệch một ngày
4,08 $ - 4,29 $
Phạm vi một năm
3,10 $ - 13,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,11 Tr USD
Số lượng trung bình
21,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,89 Tr | 238,43% |
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | 59,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,23 Tr | -55,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,75 Tr | -70,05% |
Tổng tài sản | 14,04 Tr | -6,74% |
Tổng nợ | 10,12 Tr | 22,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -98,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | 59,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 Tr | -35,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 455,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -692,00 N | -105,99% |
Dòng tiền tự do | 361,38 N | 279,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
8