Trang chủXFOR • NASDAQ
add
X4 Pharmaceuticals Inc
4,35 $
Trước giờ mở cửa:(3,45%)-0,15
4,20 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 06:40:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,13 $
Mức chênh lệch một ngày
4,13 $ - 4,47 $
Phạm vi một năm
1,35 $ - 7,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
395,50 Tr USD
Số lượng trung bình
556,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,57 Tr | 79,08% |
Chi phí hoạt động | 26,10 Tr | -29,16% |
Thu nhập ròng | -23,92 Tr | 39,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -931,66 | 66,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | 96,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,68 Tr | 33,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,00 Tr | 147,89% |
Tổng tài sản | 290,46 Tr | 98,34% |
Tổng nợ | 104,17 Tr | -16,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,92 Tr | 39,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,53 Tr | 52,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,85 Tr | 295,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 146,09 Tr | 108.116,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,42 Tr | 453,31% |
Dòng tiền tự do | -9,11 Tr | 53,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 3, 2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
45