Trang chủXHLD • NASDAQ
add
TEN Holdings Inc
1,51 $
Sau giờ giao dịch:(3,91%)-0,059
1,45 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:43:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 $
Mức chênh lệch một ngày
1,28 $ - 1,65 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 22,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,01 Tr USD
Số lượng trung bình
33,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 706,00 N | -13,69% |
Chi phí hoạt động | 5,92 Tr | 232,58% |
Thu nhập ròng | -9,90 Tr | -748,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,40 N | -883,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,37 Tr | -403,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 Tr | 3.297,92% |
Tổng tài sản | 11,97 Tr | 86,27% |
Tổng nợ | 7,69 Tr | -4,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -118,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -147,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,90 Tr | -748,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,03 Tr | -42,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,00 N | 90,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,37 Tr | 223,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 Tr | 732,06% |
Dòng tiền tự do | -7,15 Tr | -874,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25