Trang chủXII • JSE
add
Numeral Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,00 ZAC
Phạm vi một năm
10,00 ZAC - 90,00 ZAC
Số lượng trung bình
2,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 714,21 N | 174,31% |
Chi phí hoạt động | 413,61 N | — |
Thu nhập ròng | 75,78 N | -66,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,61 | -87,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,88 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,42 N | -4,63% |
Tổng tài sản | 3,58 Tr | 232,07% |
Tổng nợ | 5,55 Tr | 535,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,78 N | -66,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -600,45 N | -13,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,18 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 561,46 N | -12,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,81 N | -114,72% |
Dòng tiền tự do | -82,84 N | 87,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
27