Trang chủXOMAP • NASDAQ
add
XOMA Royalty Corp Cum. Pref. Shrs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
26,21 $
Mức chênh lệch một ngày
26,41 $ - 27,30 $
Phạm vi một năm
24,96 $ - 30,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
392,98 Tr USD
Số lượng trung bình
900,00
Tỷ số P/E
18,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,76 Tr | 57,87% |
Chi phí hoạt động | 11,29 Tr | 158,21% |
Thu nhập ròng | 6,10 Tr | 253,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,36 | 197,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,07 Tr | -88,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,29 Tr | -20,81% |
Tổng tài sản | 272,70 Tr | 23,24% |
Tổng nợ | 168,74 Tr | 21,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,10 Tr | 253,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,50 Tr | -89,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,35 Tr | 153,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,69 Tr | -902,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,16 Tr | 107,81% |
Dòng tiền tự do | 42,93 Tr | 184,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14