Trang chủXOS • NASDAQ
add
Xos Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,63 $
Mức chênh lệch một ngày
1,65 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
1,60 $ - 5,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,09 Tr USD
Số lượng trung bình
29,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,22 Tr | -54,51% |
Chi phí hoạt động | 7,10 Tr | -34,57% |
Thu nhập ròng | -9,75 Tr | 48,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -186,82 | -12,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,21 Tr | 33,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,04 Tr | 27,68% |
Tổng tài sản | 60,36 Tr | -38,61% |
Tổng nợ | 37,08 Tr | -42,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,75 Tr | 48,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Xos, Inc. is an American manufacturer of commercial electric vehicles and mobile EV chargers. Wikipedia
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
109