Trang chủXPER • NYSE
add
Xperi Inc
5,72 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,72 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:07 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,66 $
Mức chênh lệch một ngày
5,50 $ - 5,74 $
Phạm vi một năm
5,07 $ - 8,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
268,67 Tr USD
Số lượng trung bình
405,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,51 Tr | -4,78% |
Chi phí hoạt động | 85,30 Tr | -20,69% |
Thu nhập ròng | -17,08 Tr | -136,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,66 | -138,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | -38,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,68 Tr | 2.182,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,82 Tr | -25,84% |
Tổng tài sản | 615,83 Tr | -7,78% |
Tổng nợ | 201,75 Tr | -15,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 414,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,08 Tr | -136,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,10 Tr | 233,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,38 Tr | -110,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,32 Tr | 132,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,00 N | -99,93% |
Dòng tiền tự do | 16,71 Tr | 100,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.460