Trang chủXST • ASX
add
Xstate Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,072 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,31 N | — |
Chi phí hoạt động | 542,78 N | — |
Thu nhập ròng | -496,99 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,76 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -491,72 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 Tr | -18,03% |
Tổng tài sản | 8,01 Tr | 77,01% |
Tổng nợ | 823,06 N | -26,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -496,99 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -402,93 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,83 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 213,01 N | — |
Dòng tiền tự do | -2,53 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1