Trang chủXTG • TSE
add
Xtra Gold Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,23 $
Mức chênh lệch một ngày
3,04 $ - 3,27 $
Phạm vi một năm
1,90 $ - 3,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
141,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,39 N
Tỷ số P/E
32,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 609,75 N | 35,49% |
Thu nhập ròng | -568,68 N | 40,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -571,48 N | -35,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,85 Tr | 30,27% |
Tổng tài sản | 18,48 Tr | 29,89% |
Tổng nợ | 1,54 Tr | -22,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -568,68 N | 40,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,06 Tr | -164,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -327,13 N | 58,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | 3.012,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,05 Tr | -27,88% |
Dòng tiền tự do | -3,16 Tr | -151,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web