Trang chủXWEL • NASDAQ
add
Xwell Inc
1,07 $
Sau giờ giao dịch:(2,80%)-0,030
1,04 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 2,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,17 Tr USD
Số lượng trung bình
16,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,15 Tr | -4,19% |
Chi phí hoạt động | 6,14 Tr | 22,73% |
Thu nhập ròng | -9,28 Tr | -22,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -129,70 | -27,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,94 Tr | 19,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 Tr | -77,76% |
Tổng tài sản | 11,22 Tr | -55,75% |
Tổng nợ | 23,80 Tr | 35,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -125,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,28 Tr | -22,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,00 N | 98,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -474,00 N | -112,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -837,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 Tr | -840,54% |
Dòng tiền tự do | -413,25 N | 86,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
279