Trang chủXXII • NASDAQ
add
22nd Century Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,17 $
Mức chênh lệch một ngày
2,11 $ - 2,30 $
Phạm vi một năm
1,95 $ - 841,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 Tr USD
Số lượng trung bình
41,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 Tr | -43,07% |
Chi phí hoạt động | 1,82 Tr | -32,85% |
Thu nhập ròng | -2,81 Tr | 38,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -267,94 | -8,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,44 Tr | 34,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,15 Tr | 61,67% |
Tổng tài sản | 27,02 Tr | 24,69% |
Tổng nợ | 8,53 Tr | -51,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 662,02 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,81 Tr | 38,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,75 Tr | 162,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -655,00 N | -3.175,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 209,00 N | -94,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,30 Tr | 350,60% |
Dòng tiền tự do | 2,51 Tr | 182,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
32