Trang chủXXIX • CVE
add
XXIX Metal Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
580,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,98 Tr | 201,88% |
Thu nhập ròng | 154,26 N | 111,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 Tr | -198,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 342,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,60 Tr | 20,20% |
Tổng tài sản | 11,85 Tr | 43,86% |
Tổng nợ | 5,10 Tr | 929,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 418,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -103,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,26 N | 111,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -861,80 N | -94,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,46 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,60 Tr | 962,83% |
Dòng tiền tự do | 1,56 Tr | 606,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web