Trang chủYAPRK • IST
add
Yaprak Sut ve Besi Cftlklr Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
14,55 ₺
Mức chênh lệch một ngày
14,30 ₺ - 14,88 ₺
Phạm vi một năm
10,06 ₺ - 32,62 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 T TRY
Số lượng trung bình
13,58 Tr
Tỷ số P/E
185,87
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,20 Tr | -9,89% |
Chi phí hoạt động | 11,06 Tr | 29,46% |
Thu nhập ròng | 15,17 Tr | -23,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,92 | -14,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,05 Tr | -65,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,28 Tr | 49,99% |
Tổng tài sản | 948,03 Tr | 5,79% |
Tổng nợ | 256,13 Tr | 16,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 691,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 297,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,17 Tr | -23,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,21 Tr | -341,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,39 Tr | 183,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,57 Tr | -87,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,67 Tr | -89,70% |
Dòng tiền tự do | -11,25 Tr | 80,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
61