Trang chủYAR • ASX
add
Yari Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,017 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
195,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -6,44 N | -334,55% |
Chi phí hoạt động | 611,98 N | 39,11% |
Thu nhập ròng | -601,28 N | -49,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,34 N | -65,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 Tr | -43,88% |
Tổng tài sản | 1,57 Tr | -32,44% |
Tổng nợ | 569,99 N | 205,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 839,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -98,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -137,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -601,28 N | -49,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -792,37 N | -71,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 701,67 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,70 N | -156,65% |
Dòng tiền tự do | -376,49 N | -36,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web