Trang chủYBTAS • IST
add
Yibts Yzgt Isc Brlg InstMlzmlrTcrtSnyiAS
Giá đóng cửa hôm trước
18,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
18,50 ₺ - 18,52 ₺
Phạm vi một năm
16,56 ₺ - 71,59 ₺
Số lượng trung bình
127,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 535,60 Tr | -2,03% |
Chi phí hoạt động | 65,12 Tr | 80,28% |
Thu nhập ròng | -19,32 Tr | -222,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,61 | -225,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,83 Tr | -3,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 967,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 Tr | -79,24% |
Tổng tài sản | 2,34 T | 0,55% |
Tổng nợ | 705,18 Tr | 13,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,32 Tr | -222,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,57 Tr | -26,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,51 Tr | -50,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,47 Tr | -541,14% |
Dòng tiền tự do | 29,34 Tr | 17,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
108