Trang chủYFID • BME
add
Fidere Patrimonio SOCIMI SA
Giá đóng cửa hôm trước
40,80 €
Phạm vi một năm
29,40 € - 42,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
411,03 Tr EUR
Số lượng trung bình
26,00
Tỷ số P/E
28,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,50 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 3,65 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -10,47 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,09 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -5,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,20 Tr | — |
Tổng tài sản | 548,86 Tr | — |
Tổng nợ | 544,32 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 90,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,09 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,21 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,05 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,17 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,86 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web