Trang chủYGL • KLSE
add
Ygl Convergence Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,070 RM - 0,070 RM
Phạm vi một năm
0,070 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
19,16 Tr MYR
Số lượng trung bình
114,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 822,15 N | -78,19% |
Chi phí hoạt động | 856,88 N | -2,22% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -733,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,59 | -2.657,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,23 Tr | -209,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,31 Tr | -10,07% |
Tổng tài sản | 18,04 Tr | -13,73% |
Tổng nợ | 4,22 Tr | 10,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 273,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -733,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,51 Tr | -1.745,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,58 N | 99,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 Tr | -310,64% |
Dòng tiền tự do | -963,06 N | -34,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
31