Trang chủYHSP • BME
add
Hispanotels Inversiones SOCIMI SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,05 €
Phạm vi một năm
7,00 € - 9,05 €
Giá trị vốn hóa thị trường
101,13 Tr EUR
Số lượng trung bình
268,00
Tỷ số P/E
12,98
Tỷ lệ cổ tức
8,99%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,38 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 457,24 N | — |
Thu nhập ròng | 2,11 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 88,61 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,05 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 898,22 N | — |
Tổng tài sản | 70,47 Tr | — |
Tổng nợ | 16,69 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,11 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,43 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 401,96 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,31 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,31 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
3