Trang chủYIPS • BME
add
Inversa Prime Socimi SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 €
Phạm vi một năm
0,83 € - 1,17 €
Giá trị vốn hóa thị trường
67,98 Tr EUR
Số lượng trung bình
32,98 N
Tỷ số P/E
6,66
Tỷ lệ cổ tức
60,25%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 651,05 N | -27,65% |
Chi phí hoạt động | 309,69 N | -28,86% |
Thu nhập ròng | 2,79 Tr | 316,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 427,97 | 475,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -345,70 N | -7,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 Tr | -54,35% |
Tổng tài sản | 115,36 Tr | -26,56% |
Tổng nợ | 36,98 Tr | -18,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,79 Tr | 316,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Nhân viên
1