Trang chủYMATF • OTCMKTS
add
Azbil
Giá đóng cửa hôm trước
8,85 $
Phạm vi một năm
8,49 $ - 9,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
773,62 T JPY
Số lượng trung bình
8,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,16 T | -4,45% |
Chi phí hoạt động | 23,83 T | 2,72% |
Thu nhập ròng | 9,22 T | -48,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,26 | -45,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,19 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,25 T | -5,41% |
Tổng tài sản | 303,90 T | 1,45% |
Tổng nợ | 64,65 T | 3,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 507,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,22 T | -48,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Azbil Corporation is a Japanese manufacturer of control and measurement instruments, founded in 1906. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 8, 1949
Trang web
Nhân viên
8.922