Trang chủYOII • IDX
add
Asuransi Digital Bersama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
98,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
96,00 Rp - 99,00 Rp
Phạm vi một năm
83,00 Rp - 145,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
332,19 T IDR
Số lượng trung bình
16,26 Tr
Tỷ số P/E
23,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,00 T | 91,61% |
Chi phí hoạt động | 127,47 T | 347,48% |
Thu nhập ròng | -4,59 T | -126,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,17 | -113,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,02 T | -76,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 376,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,19 T | 147,36% |
Tổng tài sản | 347,25 T | 38,43% |
Tổng nợ | 136,22 T | 51,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 211,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,59 T | -126,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,78 T | -27,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,74 T | 148,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,53 T | 158,40% |
Dòng tiền tự do | 39,04 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
46