Trang chủYONGA • IST
add
Yonga Mobilya Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
53,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
53,00 ₺ - 53,90 ₺
Phạm vi một năm
50,80 ₺ - 95,70 ₺
Số lượng trung bình
19,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,25 Tr | 23,49% |
Chi phí hoạt động | 41,33 Tr | 80,03% |
Thu nhập ròng | 1,88 Tr | 114,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | 111,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,21 Tr | -632,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 109,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,79 Tr | 29,01% |
Tổng tài sản | 1,30 T | 3,00% |
Tổng nợ | 698,98 Tr | 4,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 604,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,88 Tr | 114,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,34 Tr | -47,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,62 Tr | -433,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,03 Tr | 155,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,91 Tr | 436,64% |
Dòng tiền tự do | -77,81 Tr | -307,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
201